TKB KHOA KẾ TOÁN - QUẢN TRỊ

Ngày đăng :08/09/2019

LỚP KTDN 218

BUỔI

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

SÁNG

 

Kinh tế chính trị (60 giờ)

GV: Thầy Xuân

16/9 – 25/11

Thi: 02/12

B3.4

 

KTDN 1

 (30 giờ)

GV: Cô Tuyến

10/9 – 15/10

B3.4

 

Quản trị văn phòng (45)

GV: Cô Yến

11/9 – 30/10

Thi: 06/11

B3.4

KTDN 1

(30 giờ)

GV: Cô Tuyến

12/9 – 17/10

Thi: 7/11

B3.4

 

Thống kê DN

(60 giờ)

GV: Cô Khánh

13/9 – 22/11

Thi: 29/11

B3.4

Hóa(2t)-Cúc

Lý(2t)-Nghĩa

PA0.13

 

 

 

KTDN 2

(30 giờ)

GV: Cô An

22/10 – 26/11

B3.4

 

KTDN 2

(30 giờ)

GV: Cô An

24/10 – 28/11

B3.4

 

 

Thực hành khai báo thuế

GV: Thầy Thắng

6/12 – 03/01

Thi: 10/01

A 0.12

 

KTDN 3

(25 giờ)

GV: Cô An

3/12 – 7/1

B3.4

 

KTDN 3

(25 giờ)

GV: Cô An

5/12 – 9/1

B3.4

 

CHIỀU

 

 

 

 

Tin học (30 giờ)

GV: T.Khải

9/9 - 7/10

Thi: 14/10

A0.12

Toán ĐS(2t)-Phong

Văn(2t)-Đào

P. A0.13

 

 

 

 

 

Toán ĐS(2t)-Phong

Toán HH(1t)-Phong

Lý(1t)- Nghĩa

P. A0.13

 

KTDN 1

(30 giờ)

GV: Cô Tuyến

13/9 – 11/10

Thi: 18/10

B3.4

 

 

Tin học VP (60 giờ)

GV: T.Khải

21/10 – 30/12

Thi: 6/1

A0.12

 

KTDN 2

(30 giờ)

GV: Cô An

25/10 – 22/11

Thi: 29/11

B3.4

 

 

 

 

 

KTDN 3

(25 giờ)

GV: Cô An

6/12 – 03/1

Thi: 10/1

B3.4

 

 

 

LỚP KTDN 218 B

BUỔI

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

SÁNG

Tin học

(30 giờ)

GV: T.Vinh

 9/9 - 7/10

Thi: 14/10

A0.12

Kinh tế chính trị (60 giờ)

GV: Thầy Xuân

17/9 – 26/11

Thi: 03/12

B3.5

 

 

KTDN 1

 (30 giờ)

GV: Cô Tuyến

13/9 – 11/10

Thi: 18/10

B3.5

 

Hóa(2t)-Cúc

Lý(2t)-Nghĩa

PA0.13

 

 

Tin học VP

(60 giờ)

GV: T.Vinh

21/10 – 30/12

Thi: 6/1

A0.12

 

 

 

KTDN 2

 (30 giờ)

GV: Cô Tuyến

25/10 – 29/11

B3.5

 

 

 

 

 

KTDN 3

 (25 giờ)

GV: Cô Tuyến

6/12 – 03/1

Thi: 10/01

B3.5

 

CHIỀU

KTDN 1

 (30 giờ)

GV: Cô Tuyến

9/9 – 14/10

 

B3.5

 

Toán ĐS(2t)-Phong

Văn(2t)-Đào

P. A0.13

 

 

 

 

KTDN 1

(30 giờ)

GV: Cô Tuyến

11/9 – 16/10

B3.5

 

Toán ĐS(2t)-Phong

Toán HH(1t)-Phong

Lý(1t)- Nghĩa

P. A0.13

 

 

 

KTDN 2

 (30 giờ)

GV: Cô Tuyến

21/10 – 25/11

 

B3.5

 

KTDN 2

(30 giờ)

GV: Cô Tuyến

23/10 – 27/11

Thi: 04/12

B3.5

 

Thực hành khai báo thuế

GV: T.Thắng

06/12 - 03/01

Thi:10/01

A0.12

 

KTDN 3

 (25 giờ)

GV: Cô Tuyến

2/12 – 30/12

 

B3.5

 

KTDN 3

(25 giờ)

GV: Cô Tuyến

11/12 – 8/1

 

B3.5

 

 

 

 

 

LỚP QTDN 218

BUỔI

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

SÁNG

Lý(3t)-Cúc

ToánHH (1t)Nhung

P. A1.10

 

 

 

 

Tin học (30 giờ)

GV: T.Vinh

12/9 - 10/10

Thi: 17/10/19

A0.12

Hóa(2t)-Nhung

ToánĐS (2t)-Đăng

P. A1.10

 

Văn(2t)-Đào

ToánĐS (2t)-Đăng

P. A0.13

 

 

 

 

Tin học VP (60 giờ)

GV: T.Vinh

24/10 – 02/1

Thi: 9/1

A0.12

 

 

CHIỀU

Kế toán DN

(75 giờ)

GV: T. Thắng

9/9 – 9/12

Thi: 16/12

B3.4

Thống kê DN

(30 giờ)

GV: Cô Khánh

17/9 – 15/10

Thi: 22/10

B3.4

 

Anh văn chuyên ngành

(60 giờ)

GV: T. Thông

11/9 – 27/11

Thi: 04/12

B3.4

 

Thống kê DN

(30 giờ)

GV: Cô Khánh

12/9 – 17/10

B3.4

 

Quản trị nhân lực

(60 giờ)

GV: Cô Yến

13/9 – 15/11

Thi: 22/11

B3.5

 

 

Kinh tế vĩ mô

(30 giờ)

GV: Cô Khánh

29/10 - 3/12

B3.4

 

 

Kinh tế vĩ mô

(30 giờ)

GV: Cô Khánh

31/10 – 28/11

Thi: 5/12

B3.4

 

 

 

Người đăng: Khoa Cơ khí